• Chuyển phát bưu phẩm, bưu kiện và hàng hóa từ Việt Nam tới các nước trên thế giới
  • Thích hợp cho tất cả các loại bưu phẩm, bưu kiện và hàng hóa
  • Áp dụng cho tất cả các khách hàng trong phạm vi thu phát của Expro
 

 

Dịch vụ chuyển phát Quốc tế của Expro là dịch vụ giao – nhận hàng hóa, bưu phẩm từ Việt Nam qua tất cả các nước trên thế giới với thời gian vận chuyển nhanh ngắn nhất và đảm bảo nhất.

Dịch vụ chuyển phát Quốc tế của Expro cam kết thời gian chuyển phát nhanh nhất từ 1-6 ngày tùy từng khu vực trên thế giới. 

Dịch vụ chuyển phát Quốc tế được áp dụng cho tất cả các khách hàng trong phạm vi thu phát của Expro.

Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline (08) 39 007 007 

BẢNG GIÁ THEO KHU VỰC

  Đơn vị tính: USD

 Khối lượng (kg) KHU VỰC A KHU VỰC B

KHU VỰC C

KHU VỰC D KHU VỰC E KHU VỰC F KHU VỰC G KHU VỰC H
0.5 22.8 30 33.6 38.4 39.6 43.2 48 50.4
1.0 27.6 35.4 39.6 45.6 46.8 51.6 57.6 61.2
1.5 35.4 40.8 45.6 52.8 54 60 67.2 72
2.0 38.4 46.2 51.6 60 61.2 68.4 76.8 82.8
2.5 44.4 51.6 57.6 67.2 68.4 76.8 86.4 93.6
3.0 51.6 57 63.6 74.4 75.6 85.2 96 104.4
3.5 56.4 62.4 69.6 82.8 85.2 94.8 105.6 116.4
4.0 61.2 67.8 75.6 91.2 94.8 104.4 115.2 128.4
4.5 66 73.2 81.6 99.6 104.4 114 124.8 140.4
5.0 70.8 78.6 87.6 108 114 123.6 134.4 152.4
5.5 76.8 85.8 96 118.8 126 136.8 146.4 169.2
6.0 82.8 93 104.4 129.6 138 150 158.4 186
6.5 88.8 100.2 112.8 140.4 150 163.2 170.4 202.8
7.0 94.8 107.4 121.2 151.2 162 176.4 182.4 219.6
7.5 100.8 114.6 129.6 162 174 189.6 194.4 236.4
8.0 108 124.2 139.2 174 187.2 205.2 210 255.6
8.5 115.2 133.8 148.8 186 200.4 220.8 225.6 274.8
9.0 122.4 143.4 158.4 198 213.6 236.4 241.2 294
9.5 129.6 153 168 210 226.8 252 256.8 313.2
10.0 136.8 162.6 177.6 222 240 267.6 272.4 332.4
11.0 145.2 173.4 189.6 237.6 256.8 286.8 292.8 355.2
12.0 153.6 184.2 201.6 253.2 273.6 306 313.2 378
13.0 162 195 213.6 268.8 290.4 325.2 333.6 400.8
14.0 170.4 205.8 225.6 284.4 307.2 344.4 354 423.6
15.0 178.8 216.6 237.6 300 324 363.6 374.4 446.4
16.0 187.2 228.6 250.8 316.8 342 385.2 397.2 472.8
17.0 195.6 240.6 264 333.6 360 406.8 420 499.2
18.0 204 252.6 277.2 350.4 378 428.4 442.8 525.6
19.0 212.4 264.6 290.4 367.2 396 450 465.6 552
20.0 220.8 276.6 303.6 384 414 471.6 488.4 578.4
Add per kilo 4.8 6 8.7 10.8 10.8 12 14.4 18

 

BẢNG PHÂN CHIA KHU VỰC VÀ CHỈ TIÊU THỜI GIAN

   Đơn vị tính: Ngày

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

Afghanistan

H

6

Djibouti

H

6

Laos

C

3-4

Saipan

H

6

Albania

G

6

Dominica

H

6

Latvia

G

6

Samoa

H

6

Algeria

H

6

Dominican Republic

H

6

Lebanon

G

5

Sao Tome And Principe

H

6

American Samoa

H

5

East Timor

G

4

Lesotho

H

6

Saudi Arabia

H

4

Andorra

G

5

Ecuador

H

5

Liberia

H

6

Senegal

H

6

Angola

H

6

Egypt

G

3-4

Libya

H

6

Seychelles

H

6

Angilla

H

6

El Salvador

H

5

Liechtensein

G

5

Sierra Leone

H

6

Antigua

H

6

Equatorial Guinea

H

6

Lithuania

G

6

Singapore

A

1-2

Argentina

H

6

Eritrea

H

6

Luxembourg

F

3-4

Slovakia

G

5

Armenia

G

6

Estonia

G

5

Macau

B

2-3

Slovenia

G

5

Aruba

H

7

Ethiopia

H

5

Macedonia

G

5

Solomon Island

H

6

Australia

C

2-3

Falkland

H

6

Madagascar

H

6

Somalia

H

6

Austria

G

2-4

Faroe Island

G

6

Malawi

H

6

North Somalia

H

6

Azerbaijan

G

6

Fiji

H

5

Malaysia

B

2-3

South Africa

H

4

Bahamas

H

6

Finland

F

2-4

Maldives

H

4

Spain

F

3-4

Bahrain

G

5

France

E

2-4

Mali

H

6

Sri Lanka

F

2-4

Bangladesh

F

4

French Guiana

H

6

Malta

G

5

St.Barthelemy

H

6

Barbados

H

6

Gabon

H

6

Marshall Island

H

6

St.Eustatius

H

6

Belarus

G

5

Gambia

H

6

Martinique

H

6

St.Kitts

H

6

Belgium

E

2-4

Georgia

G

6

Mauritiana

H

6

St.Lucia

H

6

Belize

H

6

Germany

E

2-4

Mauritius

H

6

St.Maaarten

H

6

Benin

H

6

Ghana

H

6

Mexico

D

4

St.Vincent

H

6

Bermuda

H

6

Gibraltar

G

5

Moldova

G

6

Sudan

H

6

Bhutan

G

6

Greece

G

3-4

Monaco

G

4

Suriname

H

6

Bolivia

H

6

Greenland

G

6

Mongolia

G

6

Swaziland

H

6

Bonaire

H

6

Grenada

H

6

Monserrat

H

6

Sweden

F

3-4

Bosnia and Herzegovina

G

6

Guadeloupe

H

6

Morocco

H

6

Switzerland

E

2-4

Botswana

H

5

Guam

H

4

Mozambique

H

6

Syria

G

6

Brazil

H

5

Guatemala

H

6

Myanmar

C

2-4

Tahiti

H

5

Brunei

B

2-3

Guernsey

G

5

Namibia

H

6

Taiwan

B

2-3

Bulgaria

G

6

Guinea Republic

H

6

Nauru, Republic

H

6

Tajikistan

G

6

Burkina Faso

H

6

Guinea-Bissau

H

6

Nepal

F

3-4

Tanzania

H

6

Burundi

H

6

Guyana(Bristish)

H

6

Netherland

E

2-4

Thailand

A

1-2

Cambodia

C

2-3

Haiti

H

6

Nevis

H

6

Togo

H

6

Cameroon

H

6

Honduras

H

6

New Caledonia

H

6

Tonga

H

6

Canada

D

2-4

Hongkong

A

1-2

New Zealand

C

2-4

Trinidad and Tobago

H

6

Canary Island

H

6

Hungary

G

4

Nicaragua

H

6

Tunisia

H

6

Cape Verde

H

6

Iceland

H

3

Niger

H

6

Turkey

G

4

Cayman Island

H

6

India

C

2-4

Nigeria

H

6

Turmenistan

G

7

Central African Republic

H

6

Indonesia

B

2-3

Niue

H

6

Turks and Caicos Island

H

6

Chad

H

6

Iran

H

5

Norway

F

4

Tuvalu

H

6

Chile

H

6

Iraq

H

5

Oman

G

5

Uganda

H

6

China

C

2-3

Ireland

G

4

Pakistan

F

5

Ukraine

G

5

Colombia

H

6

Israel

H

4

Panama

H

6

UAE

G

3-4

Comoros

H

6

Italy

E

2-4

Papua New Guinea

H

6

UK

E

2-4

Congo

H

6

Jamaica

H

5

Paraguay

H

6

USA

D

2-4

Congo, Democratic

H

6

Japan

C

2-3

Peru

H

6

Uruguay

H

6

cook Island

H

6

Jersey

G

4

Philippines

B

2-3

Uzbekistan

G

6

Costa Rica

H

5

Jordan

G

4

Poland

G

4

Vanuatu

H

6

Cote d’Ivoice

H

6

Kazakhstan

G

6

Portugal

F

4

Venezuela

H

5

Croatia

G

5

Kenya

H

5

Puerto Rico

H

6

Virgin Islands(UK)

H

6

Cuba

H

6

Kiribati

H

6

Qatar

G

4

Virgin Islands(US)

H

6

Curacao

H

6

Korea, North

C

5

Reunion, Island

H

6

Yemen

G

6

Cyprus

G

3-4

Korea, South

C

2-3

Romania

G

5

Yugoslavia

G

5

Czech Republic

G

4

Kuwait

G

4

Russian Federation

G

6

Zambia

H

6

Denmark

F

2-4

Kyrgyzstan

G

6

Rwanda

H

6

Zimbabwe

H

6

Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phụ phí nhiên liệu 20%

Đối với bưu kiện vui lòng thêm 3$/ bưu kiện ( Khối lượng dưới 3kg)

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *