Thuật ngữ phân chia khu vực:

Khu vực 1: 28 Tỉnh, TP khu vực phía Bắc (Bắc Kạn, Bắc Giang, Bắc Ninh, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Nội, Hà Giang, Hà Nam, Hà Tĩnh, Hải Dương, Hải Phòng,Hưng Yên, Hòa Bình, Lào Cai, Lai Châu, Lạng Sơn, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình,Phú Thọ, Quảng Ninh, Sơn La, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang,Vĩnh Phúc, Yên Bái).

Khu vực 2: 22 Tỉnh, TP khu vực phía Nam và 02 tỉnh khu vực miền Trung (An Giang, Bình Dương, Bình Phước,Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu, Bến Tre, Bình Thuận, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Nai, ĐồngTháp, Tp. Hồ Chí Minh, Hậu Giang, Kiên Giang, Long An, Lâm Đồng, Ninh Thuận, Sóc Trăng, Tây Ninh, Tiền Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long, Đắk Lắk, Đắk Nông).

Khu vực 3: 11 tỉnh miềnTrung (Bình Định, Đà Nẵng, Gia Lai, Thừa Thiên Huế, Kon Tum,Khánh Hòa, Phú Yên, Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi).

Phân chia khu vực:

Nội tỉnh: Các quận, huyện bên trong phạm vi tỉnh, thành phố.

Nội vùng: Các tỉnh, thành phố trong cùng khu vực.

SG/HN/DN: SG đi HN/DN, HN đi SG/DN, DN đi SG/HN

Liên vùng: Các tỉnh, thành phố ở các khu vực kề nhau. Ví dụ: Khu vực 1 và 2 hoặc khu vực 2 và 3

Cách vùng: Các tỉnh, thành phố ở các khu vực cách nhau. Ví dụ: Khu vực 1 và 3

Chuyển phát nhanh 24h


ĐVT: VNĐ

STT Trọng lượng Nội tỉnh Nội vùng SG/HN/DN Liên vùng Cách vùng
1 Đến 50gr 8,000  8,500  9,500  10,000  10,500  
2 Trên 50gr – 100gr 8,000  12,500  13,500  14,000  17,000 
3 Trên 100gr – 250gr 10,000  16,500  20,000  22,500  24,000 
4 Trên 250gr – 500gr 12,500   23,500  26,500  29,500  32,000 
5 Trên 500gr – 1000gr 15,000  33,000  38,500  43,500  46,000 
6 Trên 1000gr – 1500gr 18,000  40,000  49,500  55,500  59,500 
7 Trên 1500gr – 2000gr 21,000  48,500  59,500  67,500  71,500 
8 Mỗi 500gr tiếp theo 1,600  3,800  8,500  9,500  13,000 
9 Các Chỉ Tiêu Thời Gian 8h – 12h 12h – 24h 12h – 24h 24h – 36h 36h – 48h

 Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phụ phí nhiên liệu 20%

Hỏa tốc


ĐVT: VNĐ

STT Trọng lượng Nội tỉnh Nội vùng SG/HN/DN Liên vùng Cách vùng
1 Đến 2000gr 50,000  80,000  120,000  160,000  180,000 
2 Mỗi 500g tiếp theo 5,000  8,000  12,000  25,000  25,000 
3 Chỉ Tiêu Thời Gian 4h 12h 12h 24h 36h

Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phụ phí nhiên liệu 20%

Hàng chậm


STT Trọng lượng Nội tỉnh Nội vùng Liên vùng Cách vùng
1 Đến 10kg 30,000  60,000  60,000  100,000 
2 Mỗi kg tiếp 3,000  6,000  8,000  9,000 
3 Chỉ Tiêu Thời Gian 24h – 36h 36h – 48h 48h – 72h 72h – 96h 

Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phụ phí nhiên liệu 20%

Quốc tế


  Đơn vị tính: USD

 Khối lượng (kg) KHU VỰC A KHU VỰC B

KHU VỰC C

KHU VỰC D KHU VỰC E KHU VỰC F KHU VỰC G KHU VỰC H
0.5 22.8 30 33.6 38.4 39.6 43.2 48 50.4
1.0 27.6 35.4 39.6 45.6 46.8 51.6 57.6 61.2
1.5 35.4 40.8 45.6 52.8 54 60 67.2 72
2.0 38.4 46.2 51.6 60 61.2 68.4 76.8 82.8
2.5 44.4 51.6 57.6 67.2 68.4 76.8 86.4 93.6
3.0 51.6 57 63.6 74.4 75.6 85.2 96 104.4
3.5 56.4 62.4 69.6 82.8 85.2 94.8 105.6 116.4
4.0 61.2 67.8 75.6 91.2 94.8 104.4 115.2 128.4
4.5 66 73.2 81.6 99.6 104.4 114 124.8 140.4
5.0 70.8 78.6 87.6 108 114 123.6 134.4 152.4
5.5 76.8 85.8 96 118.8 126 136.8 146.4 169.2
6.0 82.8 93 104.4 129.6 138 150 158.4 186
6.5 88.8 100.2 112.8 140.4 150 163.2 170.4 202.8
7.0 94.8 107.4 121.2 151.2 162 176.4 182.4 219.6
7.5 100.8 114.6 129.6 162 174 189.6 194.4 236.4
8.0 108 124.2 139.2 174 187.2 205.2 210 255.6
8.5 115.2 133.8 148.8 186 200.4 220.8 225.6 274.8
9.0 122.4 143.4 158.4 198 213.6 236.4 241.2 294
9.5 129.6 153 168 210 226.8 252 256.8 313.2
10.0 136.8 162.6 177.6 222 240 267.6 272.4 332.4
11.0 145.2 173.4 189.6 237.6 256.8 286.8 292.8 355.2
12.0 153.6 184.2 201.6 253.2 273.6 306 313.2 378
13.0 162 195 213.6 268.8 290.4 325.2 333.6 400.8
14.0 170.4 205.8 225.6 284.4 307.2 344.4 354 423.6
15.0 178.8 216.6 237.6 300 324 363.6 374.4 446.4
16.0 187.2 228.6 250.8 316.8 342 385.2 397.2 472.8
17.0 195.6 240.6 264 333.6 360 406.8 420 499.2
18.0 204 252.6 277.2 350.4 378 428.4 442.8 525.6
19.0 212.4 264.6 290.4 367.2 396 450 465.6 552
20.0 220.8 276.6 303.6 384 414 471.6 488.4 578.4
Add per kilo 4.8 6 8.7 10.8 10.8 12 14.4 18

BẢNG PHÂN CHIA KHU VỰC VÀ CHỈ TIÊU THỜI GIAN

   Đơn vị tính: Ngày

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

NƯỚC

KHU VỰC

THỜI GIAN

Afghanistan

H

6

Djibouti

H

6

Laos

C

3-4

Saipan

H

6

Albania

G

6

Dominica

H

6

Latvia

G

6

Samoa

H

6

Algeria

H

6

Dominican Republic

H

6

Lebanon

G

5

Sao Tome And Principe

H

6

American Samoa

H

5

East Timor

G

4

Lesotho

H

6

Saudi Arabia

H

4

Andorra

G

5

Ecuador

H

5

Liberia

H

6

Senegal

H

6

Angola

H

6

Egypt

G

3-4

Libya

H

6

Seychelles

H

6

Angilla

H

6

El Salvador

H

5

Liechtensein

G

5

Sierra Leone

H

6

Antigua

H

6

Equatorial Guinea

H

6

Lithuania

G

6

Singapore

A

1-2

Argentina

H

6

Eritrea

H

6

Luxembourg

F

3-4

Slovakia

G

5

Armenia

G

6

Estonia

G

5

Macau

B

2-3

Slovenia

G

5

Aruba

H

7

Ethiopia

H

5

Macedonia

G

5

Solomon Island

H

6

Australia

C

2-3

Falkland

H

6

Madagascar

H

6

Somalia

H

6

Austria

G

2-4

Faroe Island

G

6

Malawi

H

6

North Somalia

H

6

Azerbaijan

G

6

Fiji

H

5

Malaysia

B

2-3

South Africa

H

4

Bahamas

H

6

Finland

F

2-4

Maldives

H

4

Spain

F

3-4

Bahrain

G

5

France

E

2-4

Mali

H

6

Sri Lanka

F

2-4

Bangladesh

F

4

French Guiana

H

6

Malta

G

5

St.Barthelemy

H

6

Barbados

H

6

Gabon

H

6

Marshall Island

H

6

St.Eustatius

H

6

Belarus

G

5

Gambia

H

6

Martinique

H

6

St.Kitts

H

6

Belgium

E

2-4

Georgia

G

6

Mauritiana

H

6

St.Lucia

H

6

Belize

H

6

Germany

E

2-4

Mauritius

H

6

St.Maaarten

H

6

Benin

H

6

Ghana

H

6

Mexico

D

4

St.Vincent

H

6

Bermuda

H

6

Gibraltar

G

5

Moldova

G

6

Sudan

H

6

Bhutan

G

6

Greece

G

3-4

Monaco

G

4

Suriname

H

6

Bolivia

H

6

Greenland

G

6

Mongolia

G

6

Swaziland

H

6

Bonaire

H

6

Grenada

H

6

Monserrat

H

6

Sweden

F

3-4

Bosnia and Herzegovina

G

6

Guadeloupe

H

6

Morocco

H

6

Switzerland

E

2-4

Botswana

H

5

Guam

H

4

Mozambique

H

6

Syria

G

6

Brazil

H

5

Guatemala

H

6

Myanmar

C

2-4

Tahiti

H

5

Brunei

B

2-3

Guernsey

G

5

Namibia

H

6

Taiwan

B

2-3

Bulgaria

G

6

Guinea Republic

H

6

Nauru, Republic

H

6

Tajikistan

G

6

Burkina Faso

H

6

Guinea-Bissau

H

6

Nepal

F

3-4

Tanzania

H

6

Burundi

H

6

Guyana(Bristish)

H

6

Netherland

E

2-4

Thailand

A

1-2

Cambodia

C

2-3

Haiti

H

6

Nevis

H

6

Togo

H

6

Cameroon

H

6

Honduras

H

6

New Caledonia

H

6

Tonga

H

6

Canada

D

2-4

Hongkong

A

1-2

New Zealand

C

2-4

Trinidad and Tobago

H

6

Canary Island

H

6

Hungary

G

4

Nicaragua

H

6

Tunisia

H

6

Cape Verde

H

6

Iceland

H

3

Niger

H

6

Turkey

G

4

Cayman Island

H

6

India

C

2-4

Nigeria

H

6

Turmenistan

G

7

Central African Republic

H

6

Indonesia

B

2-3

Niue

H

6

Turks and Caicos Island

H

6

Chad

H

6

Iran

H

5

Norway

F

4

Tuvalu

H

6

Chile

H

6

Iraq

H

5

Oman

G

5

Uganda

H

6

China

C

2-3

Ireland

G

4

Pakistan

F

5

Ukraine

G

5

Colombia

H

6

Israel

H

4

Panama

H

6

UAE

G

3-4

Comoros

H

6

Italy

E

2-4

Papua New Guinea

H

6

UK

E

2-4

Congo

H

6

Jamaica

H

5

Paraguay

H

6

USA

D

2-4

Congo, Democratic

H

6

Japan

C

2-3

Peru

H

6

Uruguay

H

6

cook Island

H

6

Jersey

G

4

Philippines

B

2-3

Uzbekistan

G

6

Costa Rica

H

5

Jordan

G

4

Poland

G

4

Vanuatu

H

6

Cote d’Ivoice

H

6

Kazakhstan

G

6

Portugal

F

4

Venezuela

H

5

Croatia

G

5

Kenya

H

5

Puerto Rico

H

6

Virgin Islands(UK)

H

6

Cuba

H

6

Kiribati

H

6

Qatar

G

4

Virgin Islands(US)

H

6

Curacao

H

6

Korea, North

C

5

Reunion, Island

H

6

Yemen

G

6

Cyprus

G

3-4

Korea, South

C

2-3

Romania

G

5

Yugoslavia

G

5

Czech Republic

G

4

Kuwait

G

4

Russian Federation

G

6

Zambia

H

6

Denmark

F

2-4

Kyrgyzstan

G

6

Rwanda

H

6

Zimbabwe

H

6

Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và phụ phí nhiên liệu 20%

Đối với bưu kiện vui lòng thêm 3$/ bưu kiện ( Khối lượng dưới 3kg)